← Đại Thiên Hành
Mục lục

Đại Thiên Hành 56 / 93

Chương 37 · Bút sắt khắc khế

Gió từ dãy núi phía đông thổi đến, cuốn lớp tro trên đất còn chưa khô. Cỏ dưới rừng rạp cả xuống, tiếng trống vọng từ thung lũng, trầm và chậm.

Cuộc săn dưới khuyết kéo dài hai mươi mốt ngày: bảy ngày đầu gọi là hiến dũng, bảy ngày giữa gọi là thử trí, bảy ngày cuối gọi là quan tâm.

Hôm nay mở nghi lễ hiến dũng.

Mọi người lại mặc giáp da, xếp hàng tại cửa thung lũng. Điển lại lần lượt phát lương dùng trong ba ngày: bánh thô, thịt muối khô, thịt hong gió mỗi thứ một bó, thêm một túi nước, miệng buộc gân thú.

Phát xong, lại cầm thẻ tuyên lệnh: “Cấp lương ba ngày, phần còn lại tự lo.”

Tiếp đó phát túi đeo lưng cùng một quy cách. Da đen gắn khóa bạc, thêu hoa văn lửa đỏ. Bề ngoài giống nhau, bên trong niêm giấy hiệu cùng thẻ tên, mỗi chiếc đều định rõ chủ. Da dẻo dày, đeo ôm sát lưng, bước đi hầu như không tiếng động; chỉ có lớp lót vương chút mùi khói cũ, như đã bị niêm kín từ lâu chưa mở.

A Lặc Dực trụ lại cuối cùng ở trường thử ngựa nên được thêm khẩu phần một ngày. Hắn đưa tay nhận, sắc mặt bình thản, đáy mắt không gợn sóng.

Sau đó phân phát dụng cụ công thủ. Phe công được cung gỗ, tên ngắn, lưỡi sắt và ống mồi lửa; phe thủ được khiên cẳng tay, móc phòng vệ, dây gai và cọc gỗ.

Mọi thứ đều thô sơ: thớ gỗ chưa mài, miếng sắt mỏng cùn, dây gai ráp cứng. Tự chúng đã toát vẻ lạnh lẽo, như đang nhắc nhở: thắng không nhờ khí cụ, chỉ có thể trông vào mạng mình.

Ta cúi nhìn mấy món đồ ấy, lòng chợt sáng rõ: cái gọi là hiến dũng chẳng qua là dồn người đến đường cùng trước, rồi xem ai có thể sống mà bước ra.


Chỉnh trang xong, chúng ta được binh sĩ dẫn qua sườn bắc trường thử ngựa. Rừng nơi ấy sâu hơn, sương cũng dày hơn.

Đi chừng nửa canh giờ, địa thế phía trước chợt mở ra: một vùng đất trong thung lũng được xẻ từ vách núi thành bãi phẳng, bốn phía vây tường đá và rào gai, trên mặt đất dựng một trăm cọc gỗ.

Trước mỗi cọc trói một người, đều mặc áo gai mỏng màu xám trắng, ngang lưng buộc dây đỏ.

Ánh mắt họ người vẩn đục, người đờ đẫn, da xám lại như bị gió tuyết vây hãm đã lâu. Có thể là lính, là cướp, là nô lệ của thương nhân, tất cả đều quỳ trước số phận, trở thành vật đặt cược cho cuộc hiến dũng.

Lễ quan bước lên đọc lệnh, giọng trong mà nghiêm, vang đầy thung lũng không tan: “Bảy ngày hiến dũng, các liệp trụ theo thứ tự ngã ngựa, từ sau lên trước, mỗi người chọn tùy đồ.”

“Một trăm tử tù đều đang đợi lệnh ân xá; từ cửa ải này trở đi, sống thì theo chủ, chết thì cùng bị vứt bỏ.”

“Hết bảy ngày, nếu chủ có công, tùy đồ được giảm tội; nếu chủ đứng đầu công trạng, sẽ tha thân xóa tên khỏi sổ tội, trở về làm dân.”

Lễ quan tuyên lệnh xong, giữa bãi nhất thời im phăng phắc.

Thần sắc mỗi người một khác, chẳng ai ngờ lại là tình cảnh này. Nếu biết trước, trận thử ngựa vừa rồi hẳn ai cũng đã dốc thêm vài phần sức.

Ta ngước mắt nhìn, chỉ Tạ Vô Cữu vẫn như thường, giữa mày mắt chẳng hề kinh ngạc, như đã liệu được thế cục này, kẻ cuối sẽ thành người đầu.

Ta sắp lại trong đầu một lượt: thứ tự ngã ở trường thử ngựa vừa rồi đã thành thứ bậc. Người còn trên yên chọn trước, rồi mới đến người ngã cuối cùng; người rơi xuống đất sớm nhất lại phải chọn cuối.

Theo thứ tự ấy, mỗi người chúng ta nhận mười người đi cùng. Từ nay mạng họ buộc vào mạng chúng ta. Ta sống, họ mới còn cơ hội cầu sinh; nếu ta chết, họ cũng chết.

Nếu sống qua bảy ngày hiến dũng và ta có công, họ sẽ được giảm tội; còn nếu trong bảy ngày hiến dũng ấy ta tích công nhiều nhất, tùy đồ theo ta sẽ được ân xá hoàn toàn, trở lại hộ tịch làm người dân.

Đó là quy định của cuộc săn lần này, cũng là mắt xích đầu tiên. Từ đây, mạng sống không còn do tội định, chỉ do người định.


Trăm cọc xếp thẳng hàng, áo gai xám trắng phập phồng trong gió. Ánh trời bị sương đặc gọt đến trắng bệch, trong không khí có mùi đất ẩm chát nặng nề khiến người ta vô thức nín thở.

Binh sĩ đứng bốn góc, cầm qua bất động, chỉ có tiếng bút sắt lướt qua trang sổ khe khẽ, đứt quãng, như đang ghi chép những mạng người.

Mười người chúng ta theo thứ tự ngã ngựa, từ sau lên trước, lần lượt bước ra chọn.

A Lặc Dực ra trước, bước đi vững vàng, mắt lướt qua đôi chỗ rồi chỉ thẳng mấy người vai lưng rộng dày. Vẻ mặt lạnh nghiêm, như đang điểm quân cũ.

Tạ Vô Cữu đi sau, thần tình đạm nhiên. Những người hắn chọn hình dáng khác nhau, song đều không rối loạn tinh thần; chỉ lấy điều cần, không xét vẻ ngoài.

Khi Bàng Trọng bước lên, giáp nhẹ lay theo bước, bóng lưng nặng vững. Hắn không do dự, giơ tay chỉ, chọn toàn người cao nhất, khỏe nhất.

Doãn Tuyên mỉm cười bước tới. Người hắn chọn đều có vẻ thuần phục, cúi đầu nghe lệnh, chẳng dám nhìn thêm một cái.

Cuộc chọn người lần lượt tiếp diễn, người khỏe đã sớm bị lấy hết, còn lại phần nhiều là những kẻ hơi thở yếu, thân hình gầy.

Đến lượt ta, giữa bãi lặng ngắt, chỉ còn tiếng gió luồn qua. Ta chậm bước lên, dưới chân dấy một lớp sương mỏng.

Trăm người ấy đứng trong gió, từng sợi dây đỏ từ thắt lưng rủ xuống, khẽ đung đưa, như những vệt máu từ thân thể chậm rãi bị kéo ra, vẫn nối dài trong gió.

Ban đầu ta định chọn tùy ý, bởi lúc này quả chẳng còn nhiều để lựa.

Nhưng ngay lúc ấy, bốn bóng người khẽ động.

Họ không nổi bật, người gầy rắn, da hơi vàng sáp, trông như hạng người chẳng bao giờ được chỉ tên trước.

Khoảnh khắc ánh mắt chạm nhau, mấy đốt ngón tay lần lượt gõ nhẹ, hai nhịp rất khẽ, một nhịp hơi nặng hơn, nhỏ đến gần như không dấu vết, nhưng lại rơi đúng vào lòng ta.

Tim ta chấn động. Nhịp ấy quá quen, ta nhận ra, song lại không dám chắc, chỉ sợ đó là ảo giác.

Ta nhìn chăm chú bốn người, gân xanh trên tay hơi căng lên: tiếng gõ đốt ngón tay ấy thật quá giống âm thanh vô tình khi Thẩm Tịnh Chi gõ bàn.

Ta giả như không thấy, chỉ khẽ hít vào. Đến lúc chỉ tên, ta cố ý xáo trộn thứ tự, xen bốn người ấy vào giữa những người khác rồi chỉ một lượt.

Điển lại bắt đầu cầm bút ghi tên.

Lệnh vừa truyền, tử tù lần lượt quỳ ngồi thành hàng, duỗi tay về phía trước. Binh sĩ tiến lên, giữ chặt vai và khuỷu tay.

Điển lại liền đổi sang bút sắt, nhúng vào bùn đỏ nâu, lần lượt hạ mũi bút.

Mỗi nét cứa vào thịt, da thịt khẽ giật, dòng máu theo đó uốn lượn. Tiếng ấy rất nhẹ, song như rạch ra từ tận xương, khiến người ta bất giác nín thở.

Trong không khí dần dậy mùi gỉ sắt, như lan từ nơi ngòi bút vừa lướt qua.

Số hiệu lấy họ chủ đứng đầu, đánh từ một đến mười. Mũi sắt lạnh cứa từng nét, khắc lên mặt ngoài cẳng tay phải họ: Ngôn Nhất, Ngôn Nhị, Ngôn Tam… cho đến Ngôn Thập.

Chữ cực lớn, cách mười bước vẫn nhận rõ. Gió qua, mùi tanh tản ra; sắc đỏ sẫm như tàn than, lẫn cát thành vết, ngấm sâu vào da, không rửa sạch được, cũng không mài đi được.

Ta đứng cách mấy bước nhìn, chỉ thấy họ của mình đang bị ép từng nét vào đường sống sau này của họ. Chuỗi “Ngôn Nhất” đến “Ngôn Thập” ấy giống tử khế hơn bất kỳ dòng nào trên sổ sách: không được xé, không được hối, không được sửa.

Hơi thở họ gấp gáp, nhưng không ai dám động.

Điển lại khắc xong từng nét, lấy vải lau những giọt máu trên da, giọng lạnh nhạt: “Số hiệu đã định, đồ sống theo chủ.”

Từ đó, những tử tù ấy mất tên cũ, được gọi chung là “liệp đồ”. Những chữ khắc trên da như mạng sống bị người ta tự tay ghi vào sử sách, đã phủ xuống thì không thể đổi.

Những người còn lại cũng đã chọn xong tử tù.

Điển lại sai người phát khẩu phần ba ngày cho tử tù, không cấp dụng cụ công thủ. Lương thực là bánh khô trộn cám, ráp như cát, chỉ đủ lấp bụng.

Mỗi đội mười phần, người đứng đầu tự chia. Các đội khác phần nhiều chia thức ăn cho kẻ mạnh, ta lại ra lệnh chia đều, không hỏi khỏe yếu.

Mọi việc xong xuôi, lễ quan lùi lại, trống lại nổi lên.

Điển lại lệnh cho chúng ta chỉnh hàng, lùa vào rừng.

Gió dữ hơn, bóng cành đan chéo, như đang chờ một thứ gì được đánh thức.

Trong sâu thẳm sương mù, tiếng trống cùng tiếng rừng dần hòa làm một.

Bảy ngày hiến dũng, từ đây bắt đầu.